Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "xong cả" (1)

xong cả
phát
Tiếng Anh Động từend
Từ vựng của tôi
ăn xong cả rồi
I finished eating

swap_horiz Từ liên quan "xong cả" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "xong cả" (2)

ăn xong cả rồi
I finished eating
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
I finished making an identity card for my 8-year-old son.